steal away

/stil əˈweɪ/
Động từ
  1. (Nội động) Bí mật rời đi.
    (intransitive) To leave secretively.
🎬 Nghe “steal away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish